Danh mục bài viết
Ford Ranger Wildtrak 3.0L Mới
Cùng với Raptor mới và Everest Mới thì Ranger Wildtrak Mới cũng được nâng cấp đáng kể so với phiên bản cũ từ máy dầu 2.0L Bi-turbo chuyển lên máy 3.0L V6
Thông số kỹ thuật của Ford Ranger Wildtrak 3.0L 4×4 AT Mới
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance |
RANGER WILDTRAK 3.0L 4X4 AT |
| Loại cabin / Cab Style | Cabin kép / Double cab |
| Động cơ / Engine Type | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 2993 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (PS/rpm) | 250 (183.8 KW) / 3250 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) | 600 / 1750-2250 |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission Level | EURO 5 |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động / 4×4 |
| Gài cầu điện / Shift – on – fly | Có |
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system | Có |
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPAS |
Kích thước / Dimensions |
|
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm | 5346 x 1918 x 1884 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm | 219 |
| Chiều dài cơ sở / Wheel Base (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
Hệ thống treo / Suspension System |
|
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Loại nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Rigid leaf springs with double acting dampers |
Hệ thống phanh / Brake system |
|
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | 255 / 65 R18 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 18” / Alloy 18″ |
Trang thiết bị an toàn / Safety Features |
|
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có |
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có |
| Camera | Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước & sau / Front & Rear sensor |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assist | Có |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB |
Có |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có |
| Hệ thống Chống trộm / Anti theft System | Có |
Trang thiết bị ngoại thất |
|
| Đèn phía trước / Headlamp | LED Matrix, tự động chống chói / Matrix LED, Auto High Beam |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có |
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có |
| Đèn sương mù / Front Fog Lamp | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Giá nóc và thanh thể thao | Có |
Trang thiết bị
bên trong xe |
|
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có |
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da Vinyl |
| Tay lái / Steering Wheel | Da Vinyl |
| Ghế lái trước/ Front Driver Seat | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế sau / Rear Seat Row | Ghế băng gập được có tựa đầu & tựa tay |
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước) |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) |
| Hệ thống SYNC® | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12” / 12” Touch Screen |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 8″ |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có |
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel | Có |
Dana Ford Chi Nhánh Bình Định đang phân phối dòng xe Ford Ranger Wildtrak với giá niêm yết hiện tại là 1.093.000.000 VNĐ được bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km tùy điều kiện nào tới trước.
Hãy đến với chúng tôi, cam kết:
- Tư vấn tài chính, tư vấn bảo hiểm, và hỗ trợ tất cả các thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
Đến đại lý Ford Bình Định, bạn sẽ được hỗ trợ :
- Cung cấp bảng giá xe Ford mới nhất 100%.
- Cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa xe ô tô, chính sách bảo hành chính hãng.
- Dịch vụ cứu hộ 24/24
- Cung cấp phụ tùng ô tô chính hãng
- Giới thiệu mua bán xe cũ và đổi xe mới
Để biết thêm thông tin về sản phẩm Ford Ranger Wildtrak 4×4 AT, xin vui lòng liên hệ:
- Dana Ford Chi Nhánh Bình Định
- Địa chỉ: Khu C, Đường Điện Biên Phủ, Quy Nhơn Đông, Gia Lai
- Tư Vấn Bán Hàng Việt Hùng – 0924 687 579
- https://fordbinhdinh.com/


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.